đền chùa

đền chùa

Dịp đầu năm, người dân thường đi lễ đền chùa để cầu mong bình an.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỉ chung các công trình kiến trúc tôn giáo, tín ngưỡng truyền thống của Việt Nam, thường nơi thờ cúng Phật, Thánh, Thần hoặc các vị anh hùng công với đất nước. Từ này được dùng để nói một cách khái quát về hai loại hình "đền" "chùa", thường đi liền với nhau để chỉ không gian tâm linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cả vùng này rất nhiều đền chùa cổ kính. (Nơi này nhiều công trình đền chùa mang kiến trúc cổ.)
    • Dịp đầu năm, người dân thường đi lễ đền chùa để cầu mong bình an. (Vào đầu năm mới, mọi người thường đến các đền, chùa để làm lễ cầu bình an.)
    • Kiến trúc đền chùamiền Bắc những nét đặc trưng riêng. (Kiến trúc của các đền chùamiền Bắc mang những đặc điểm riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đi lễ đền chùa": thành ngữ chỉ hành động đến các đền, chùa để thực hiện nghi lễ tôn giáo, tín ngưỡng.

    • Cụ vẫn giữ thói quen đi lễ đền chùa vào ngày rằm hàng tháng. ( cụ vẫn duy trì thói quen đến đền, chùa làm lễ vào ngày rằm mỗi tháng.)
  • "đền chùa miếu mạo": cụm từ mở rộng, chỉ chung tất cả các công trình tín ngưỡng (đền, chùa, miếu, đạo quán).

    • Phong cảnh nơi đây hữu tình với non xanh nước biếc những đền chùa miếu mạo. (Cảnh quan nơi đây rất thơ mộng với núi xanh, nước trong các công trình đền, chùa, miếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Đền (danh từ): Công trình kiến trúc thờ cúng các vị thần, anh hùng dân tộc, hoặc những người công.
  • Chùa (danh từ): Công trình kiến trúc Phật giáo, nơi thờ Phật, tu hành sinh hoạt tôn giáo của các tăng ni, phật tử.
  • Miếu (danh từ): Công trình kiến trúc nhỏ, thường thờ thần thánh, thổ địa hoặc những người công với làng xã.
  • Phủ (danh từ): Công trình kiến trúc tín ngưỡng, thường quy mô lớn, thờ Mẫu (trong tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ, Tứ phủ).
Từ đồng nghĩa
  • Chùa chiền: (từ gần nghĩa) Cũng dùng để chỉ chung các ngôi chùa, nhưng ít bao hàm nghĩa "đền" hơn so với "đền chùa".
  • Di tích tôn giáo, tín ngưỡng: (cụm từ giải thích) Chỉ các công trình giá trị lịch sử, văn hóa về mặt tôn giáo.
Lưu ý về sắc thái cách dùng
  • "Đền chùa" một từ ghép đẳng lập, mang tính chất liệt kê khái quát. Khi sử dụng, nhấn mạnh đến không gian tâm linh chung, thay vì phân biệt rõ ràng giữa chức năng của đền chùa.
  • Từ này thường gợi lên hình ảnh về những công trình cổ kính, trang nghiêm, gắn liền với văn hóa đời sống tinh thần truyền thống của người Việt.
  • Trong nhiều ngữ cảnh, "đền chùa" có thể hiểu đại diện cho các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo truyền thống nói chung.